Phép dịch "khe" thành Tiếng Anh

slot, chink, interstice là các bản dịch hàng đầu của "khe" thành Tiếng Anh.

khe
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • slot

    noun

    Đây là một cây bút chì với vài khe ở đây.

    Now this is a pencil with a few slots over here.

  • chink

    noun
  • interstice

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cleft
    • gap
    • slit
    • backlash
    • crack
    • back-lash
    • ravine
    • gully
    • groove
    • hiatus
    • comb
    • mountain stream
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khe " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khe" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "khe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch