Phép dịch "khai" thành Tiếng Anh

testify, declare, extract là các bản dịch hàng đầu của "khai" thành Tiếng Anh.

khai adjective verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • testify

    verb

    Sao anh phải nói nó biết là gã ăn hại đó sẽ đưa lời khai?

    Why did you have to tell her that deadbeat was testifying?

  • declare

    verb

    Nếu bây giờ ông cho tôi biết, tôi sẽ coi đó là sự khai báo kịp thời.

    If you tell me now, I will qualify that as a timely declaration.

  • to dredge up

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • flesh
    • open
    • begin
    • initiate
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khai" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "khai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch