Phép dịch "khai" thành Tiếng Anh
testify, declare, extract là các bản dịch hàng đầu của "khai" thành Tiếng Anh.
khai
adjective
verb
-
testify
verbSao anh phải nói nó biết là gã ăn hại đó sẽ đưa lời khai?
Why did you have to tell her that deadbeat was testifying?
-
declare
verbNếu bây giờ ông cho tôi biết, tôi sẽ coi đó là sự khai báo kịp thời.
If you tell me now, I will qualify that as a timely declaration.
-
to dredge up
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- flesh
- open
- begin
- initiate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "khai" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
go rogue · secede · secession
-
Kaiyuan
-
unquarried
-
at a start · beginning · primitive
-
witness
Thêm ví dụ
Thêm