Phép dịch "khích" thành Tiếng Anh

abet, provoke, exasperate là các bản dịch hàng đầu của "khích" thành Tiếng Anh.

khích verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • abet

    verb

    to assist or encourage in crime

    Cô Goldstein, giúp đỡ và khuyến khích anh...

    Miss Goldstein, who has aided and abetted you...

  • provoke

    verb

    Họ đang thèm khát sử dụng nó các người khêu khích họ.

    So is their desire to use them if provoked.

  • exasperate

    adjective verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • provicative
    • needle
    • incite
    • excite
    • arouse
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khích " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "khích" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "khích" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch