Phép dịch "ion" thành Tiếng Anh

ion, ionic, ion là các bản dịch hàng đầu của "ion" thành Tiếng Anh.

ion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ion

    noun

    Chúng là nhưng ion kali đơn chảy theo những khe này

    And these are individual potassium ions that are flowing through that pore.

  • ionic

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ion " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ion

    noun

    atom or molecule in which the total number of electrons is not equal to the total number of protons, giving the atom a net positive or negative electrical charge

    Chỉ cần phá cấu trúc tế bào của các ngươi với đủ mức Ion sẽ gây bất ổn ma trận.

    Just bombarded your cellular structure with enough ions to destabilize your matrix.

Các cụm từ tương tự như "ion" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "ion" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch