Phép dịch "hay" thành Tiếng Anh
good, or, well là các bản dịch hàng đầu của "hay" thành Tiếng Anh.
hay
conjunction
verb
adjective
ngữ pháp
-
good
adjectiveacting in the interest of good; ethical good intentions [..]
Tớ nghĩ nó là một cuốn sách hay, nhưng Jim lại nghĩ khác.
I thought it was a good book, but Jim thought otherwise.
-
or
conjunctionconjunction
Tom không biết liệu Mary có đi cắm trại với bọn tôi hay không.
Tom doesn't know if Mary will go camping with us or not.
-
well
adverbaccurately; competently
Câu truyện có một cái kết hay.
The story ends well.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- often
- beautiful
- fine
- juicy
- interesting
- either
- pretty
- splendid
- clever
- frequent
- frequently
- nice
- succulent
- oftentimes
- spanking
- lear
- bravo
- grad
- splendiferous
- thoroughpaced
- readable
- famously
- welcome
- grand
- come to know of
- diverting
- hear of
- stunning
- two
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hay" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
pettish
-
impart
-
prayerful
-
obliging
-
meditative · ruminative
Thêm ví dụ
Thêm