Phép dịch "ham" thành Tiếng Anh

eager, greedy, keen là các bản dịch hàng đầu của "ham" thành Tiếng Anh.

ham
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • eager

    adjective

    Đừng quá ham muốn đối đầu với cái chết và sự phán quyết

    Do not be too eager to deal out death and judgment.

  • greedy

    adjective

    Ham làm giàu thường dẫn tới đau thương mất mát.

    Pain often results from greedy acquisition of material riches.

  • keen

    adjective verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lickerish
    • luxuriate
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ham " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ham" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "ham" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch