Phép dịch "ham" thành Tiếng Anh
eager, greedy, keen là các bản dịch hàng đầu của "ham" thành Tiếng Anh.
ham
-
eager
adjectiveĐừng quá ham muốn đối đầu với cái chết và sự phán quyết
Do not be too eager to deal out death and judgment.
-
greedy
adjectiveHam làm giàu thường dẫn tới đau thương mất mát.
Pain often results from greedy acquisition of material riches.
-
keen
adjective verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lickerish
- luxuriate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ham " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ham" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
bookish
-
unambitious · undesirous · unsolicitous
-
hamburger
-
bookishness
-
bibliophilism
-
over-indulgence
-
curiosity
-
addiction · fury · indulgence · keenness
Thêm ví dụ
Thêm