Phép dịch "halit" thành Tiếng Anh
halite, halite là các bản dịch hàng đầu của "halit" thành Tiếng Anh.
halit
-
halite
verbĐây là chuyện giữa tôi và Halit.
This is between Halit and me
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halit " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Halit
-
halite
nounmineral form of sodium chloride
Đây là chuyện giữa tôi và Halit.
This is between Halit and me
Thêm ví dụ
Thêm