Phép dịch "hai" thành Tiếng Anh
two, second, double là các bản dịch hàng đầu của "hai" thành Tiếng Anh.
hai
numeral
adjective
ngữ pháp
-
two
Cardinal number determiner numeralone plus one [..]
Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau.
It's difficult to tell those two twins apart because they look so much alike.
-
second
adjectivesecond (numeral) [..]
Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc.
This is the second time I have arrived in China on my own.
-
double
adverbChúng tôi còn phải chạy thành hai hàng.
We had to enter it running, in a double file.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- duplex
- dual
- bi
- twain
- deuce
- di
- amphi
- duple
- couple
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hai" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
bimotored · twin-engined · two-engined
-
first floor
-
biphase · diphase
-
bicentenary
-
double-barrelled double-face · double-faced · double-minded
-
binocular
-
diplobastic
-
dence
Thêm ví dụ
Thêm