Phép dịch "hai" thành Tiếng Anh

two, second, double là các bản dịch hàng đầu của "hai" thành Tiếng Anh.

hai numeral adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • two

    Cardinal number determiner numeral

    one plus one [..]

    Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau.

    It's difficult to tell those two twins apart because they look so much alike.

  • second

    adjective

    second (numeral) [..]

    Đây là lần thứ hai tôi tự đến Trung Quốc.

    This is the second time I have arrived in China on my own.

  • double

    adverb

    Chúng tôi còn phải chạy thành hai hàng.

    We had to enter it running, in a double file.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • duplex
    • dual
    • bi
    • twain
    • deuce
    • di
    • amphi
    • duple
    • couple
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hai" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "hai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch