Phép dịch "gió" thành Tiếng Anh

wind, air, jiggered là các bản dịch hàng đầu của "gió" thành Tiếng Anh.

gió noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • wind

    noun

    movement of air [..]

    Lá cờ đỏ trắng đang bay trong gió.

    A red and white flag was flying in the wind.

  • air

    noun

    Tôi nghĩ ít nhất là một tuần trước khi gió đã làm sạch không khí.

    I think at least a week before the winds cleanse the air.

  • jiggered

    adjective verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hot air
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gió " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gió" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "gió" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch