Phép dịch "ghim" thành Tiếng Anh

pin, enclose, fasten là các bản dịch hàng đầu của "ghim" thành Tiếng Anh.

ghim
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • pin

    noun

    small device; small needle with no eye [..]

    Những chiếc ghim sẽ được phẫu thuật lấy ra và cô ấy sẽ khỏe thôi.

    The pins will be removed surgically, and she'll be fine.

  • enclose

    verb
  • fasten

    verb
  • clip

    verb noun

    Chuyện tôi muốn đó là đóng cái ghim vào mặt của ông.

    What I want is to empty a clip into your face.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ghim " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ghim" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "ghim" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch