Phép dịch "ghi" thành Tiếng Anh
write, read, record là các bản dịch hàng đầu của "ghi" thành Tiếng Anh.
ghi
verb
-
write
verbrecord (data) [..]
Tôi sẽ phải ghi tên cậu vì chuyện này.
I'm gonna have to write you up for this.
-
read
verbof text, etc., to be interpreted or read in a particular way
Ngái Ngủ ghi nhận nuclit phóng xạ, nhưng không khớp với đồng vị nào.
Sleepy's reading radionuclides, but they don't match any known isotope.
-
record
verbCậu bé quyết định quan sát và ghi nhận các con ong mật chi tiết.
The boy decided to observe and record honeybees in detail.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- note
- score
- enter
- take
- register
- point
- switch
- burn
- peg
- put down
- tape
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ghi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ghi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
lettering
-
write-protected
-
burn · burn CD · burn CDs
Thêm ví dụ
Thêm