Phép dịch "geisha" thành Tiếng Anh

geisha, geisha là các bản dịch hàng đầu của "geisha" thành Tiếng Anh.

geisha
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • geisha

    noun

    a Japanese entertainer

    Tìm xem cô ấy tìm được gìtừ con geisha.

    Find out what has been recovered from the geisha.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geisha " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Geisha
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • geisha

    noun

    traditional Japanese female entertainers and hostesses

    Trong suốt hành trình , Peter sẽ đưa bạn dạo quanh Kyoto và các khu phố Geisha .

    During the program , Peter will take you around Kyoto and its geisha districts .

Thêm

Bản dịch "geisha" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch