Phép dịch "gam" thành Tiếng Anh
gram, gramme, scale là các bản dịch hàng đầu của "gam" thành Tiếng Anh.
gam
noun
-
gram
noununit of mass [..]
Ê, cậu thường ăn bao nhiêu gam chất đạm?
Hey, how many grams of protein do you eat?
-
gramme
nounMass unit defined as the mass of a cubic centimeter of pure water at 4 ° C.
-
scale
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gamut
- g
- gr
- grams
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gam " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gam"
Các cụm từ tương tự như "gam" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
molar mass
-
kilogram
-
color profile
-
gram per cubic centimetre
-
color gamut
-
gram molecule · molar
-
gram-positive
-
gram-negative
Thêm ví dụ
Thêm