Phép dịch "gali" thành Tiếng Anh

gallium, gallium là các bản dịch hàng đầu của "gali" thành Tiếng Anh.

gali
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • gallium

    noun

    chemical element [..]

    Chúng tôi sẽ chụp cắt lớp gali cậu ấy cho chắc.

    We're going to give him a gallium scan just to be safe.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gali " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gali
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • gallium

    noun

    chemical element with atomic number of 31

    Chúng tôi sẽ chụp cắt lớp gali cậu ấy cho chắc.

    We're going to give him a gallium scan just to be safe.

Các cụm từ tương tự như "gali" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "gali" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch