Phép dịch "eo" thành Tiếng Anh

waist, isthmus, eo là các bản dịch hàng đầu của "eo" thành Tiếng Anh.

eo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • waist

    noun

    Cô ta thắt một dải băng quanh eo.

    She girded her waist with a belt.

  • isthmus

    noun

    Tại sao các thủy thủ thích băng qua eo đất này?

    Why did sailors prefer the land route across the isthmus?

  • eo

  • isthmian

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eo " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eo" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "eo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch