Phép dịch "em trai" thành Tiếng Anh
brother, younger brother, little brother là các bản dịch hàng đầu của "em trai" thành Tiếng Anh.
em trai
noun
-
brother
nounmale sibling
Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
My mother bought my little brother a yellow umbrella.
-
younger brother
nounyounger brother [..]
Mary có một anh trai và một em trai.
Mary has an older sister and a younger brother.
-
little brother
nouna sibling's younger brother [..]
Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
My mother bought my little brother a yellow umbrella.
-
younger brother
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " em trai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "em trai" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
brother-in-law
-
brother-in-law
-
brother
-
NO CO
-
half-brother
Thêm ví dụ
Thêm