Phép dịch "edward" thành Tiếng Anh
edward là bản dịch của "edward" thành Tiếng Anh.
edward
-
edward
Edward thừa kế đất đai của chú cậu ấy.
Edward inherited his uncle's estate.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " edward " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "edward" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Edward Norton
-
Edward Jenner
-
Edward Conze
-
Prince Edward Island
Thêm ví dụ
Thêm