Phép dịch "dysprosi" thành Tiếng Anh
dysprosium, dysprosium là các bản dịch hàng đầu của "dysprosi" thành Tiếng Anh.
dysprosi
-
dysprosium
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dysprosi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dysprosi
-
dysprosium
nounelement with the atomic number of 66
Thêm ví dụ
Thêm