Phép dịch "deadlock" thành Tiếng Anh

deadlock, deadlock là các bản dịch hàng đầu của "deadlock" thành Tiếng Anh.

deadlock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • deadlock

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deadlock " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Deadlock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • deadlock

    verb noun

    state in which members are blocking each other

Thêm

Bản dịch "deadlock" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch