Phép dịch "dai" thành Tiếng Anh
tough, tenacious, persistent là các bản dịch hàng đầu của "dai" thành Tiếng Anh.
dai
adjective
-
tough
adjectiveTưởng như chúng tôi đã mất bà ấy nhưng bà ấy là một con chim già dẻo dai.
It looked like we were gonna lose her this morning, but she's tough.
-
tenacious
adjective -
persistent
adjectiveThằng cha theo sau các bạn đó, thiệt là dai như đỉa.
This guy who's following you, he's very persistent.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- leathery
- retentive
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dai" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
sticker
-
that long
-
long-term
-
hardbitten
-
clinging
-
tough
-
petersham
-
perennial · vivacious
Thêm ví dụ
Thêm