Phép dịch "dai" thành Tiếng Anh

tough, tenacious, persistent là các bản dịch hàng đầu của "dai" thành Tiếng Anh.

dai adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • tough

    adjective

    Tưởng như chúng tôi đã mất bà ấy nhưng bà ấy là một con chim già dẻo dai.

    It looked like we were gonna lose her this morning, but she's tough.

  • tenacious

    adjective
  • persistent

    adjective

    Thằng cha theo sau các bạn đó, thiệt là dai như đỉa.

    This guy who's following you, he's very persistent.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • leathery
    • retentive
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dai" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "dai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch