Phép dịch "dada" thành Tiếng Anh

dada là bản dịch của "dada" thành Tiếng Anh.

dada
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • dada

    noun

    Bé cũng bắt đầu bập bẹ nói , chẳng hạn như dada và mama .

    Baby is also beginning to babble , maybe saying dada and mama .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dada " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dada" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch