Phép dịch "cordierit" thành Tiếng Anh

cordierite, cordierite là các bản dịch hàng đầu của "cordierit" thành Tiếng Anh.

cordierit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cordierite

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cordierit " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cordierit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cordierite

    noun

    cyclosilicate, mineral

Thêm

Bản dịch "cordierit" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch