Phép dịch "cong" thành Tiếng Anh

crooked, curved, curve là các bản dịch hàng đầu của "cong" thành Tiếng Anh.

cong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • crooked

    adjective

    Răng cô ấy cong và cô ấy sống trong xe.

    Her teeth are crooked and she lived in a car.

  • curved

    adjective

    Hay bạn có thể thấy lần đầu hai đường cong tách ra, như ta thấy ở bên trái.

    Or you could see the first time the two curves diverged, as shown on the left.

  • curve

    verb

    Tôi muốn mọi người để ý đến hai thứ trên đường cong này.

    I want you to notice two things from this curve.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bent
    • warp
    • curvilinear
    • spring
    • yield
    • homo
    • lopsided
    • curvy
    • hog
    • curvate
    • curviform
    • arcuate
    • arcuated
    • arched
    • sprang
    • sprung
    • yielding
    • oblique
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cong " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cong"

Các cụm từ tương tự như "cong" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "cong" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch