Phép dịch "con tin" thành Tiếng Anh
hostage là bản dịch của "con tin" thành Tiếng Anh.
con tin
noun
-
hostage
nounAnh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.
He tried to behave as bravely as possible while he was being held hostage.
-
hostage
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con tin " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm