Phép dịch "con tin" thành Tiếng Anh

hostage là bản dịch của "con tin" thành Tiếng Anh.

con tin noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • hostage

    noun

    Anh ta cố gắng hành động dũng cảm nhất có thể trong khi bị giữ làm con tin.

    He tried to behave as bravely as possible while he was being held hostage.

  • hostage

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con tin " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "con tin" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch