Phép dịch "con thoi" thành Tiếng Anh
shuttle là bản dịch của "con thoi" thành Tiếng Anh.
con thoi
-
shuttle
nounChúng tôi cất cánh từ sân bay, nơi mà tàu con thoi cất cánh và hạ cánh.
We took off from the shuttle landing facility, where the shuttle takes off and lands.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " con thoi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "con thoi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Space Shuttle · Space Shuttle program
-
Space Shuttle Enterprise
-
Space Shuttle Discovery
-
Space Shuttle Columbia
-
space shuttle
Thêm ví dụ
Thêm