Phép dịch "con ma" thành Tiếng Anh

ghost, spectre là các bản dịch hàng đầu của "con ma" thành Tiếng Anh.

con ma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ghost

    verb noun

    Khi một con ma giả gặp một con ma giả khác, nó sẽ làm gì?

    What happens when one fake ghost runs into another?

  • spectre

    noun

    Quên mấy con ma từ âm phủ đi!

    Forget spectres from the other world!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " con ma " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "con ma" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "con ma" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch