Phép dịch "chung" thành Tiếng Anh

common, general, joint là các bản dịch hàng đầu của "chung" thành Tiếng Anh.

chung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • common

    adjective

    mutual

    Chúng ta có những điểm chung nhiều hơn nhiều những gì bạn có thể nghĩ.

    We have a lot more in common than you probably think we do.

  • general

    noun

    Nói chung, tuổi trẻ là thời gian lý tưởng để lập kế hoạch cá nhân.

    Youth is, in general, the perfect time to make personal plans.

  • joint

    noun

    Hai vợ chồng dùng chung tài khoản ngân hàng hay riêng?

    Will we have a joint bank account or separate accounts?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • public
    • same
    • mutual
    • collectively
    • generic
    • communal
    • universal
    • collective
    • broad
    • together
    • broadly
    • global
    • basic
    • fundamental
    • interfacial
    • cup
    • goblet
    • glass
    • shared
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chung " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chung proper
+ Thêm

"Chung" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chung trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "chung" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "chung" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch