Phép dịch "chua" thành Tiếng Anh

sour, acid, tart là các bản dịch hàng đầu của "chua" thành Tiếng Anh.

chua adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sour

    adjective

    having an acidic, sharp or tangy taste

    Yêu thích các loại rượu ngâm chua không làm người ta ngu ngốc đâu.

    Predilection for sour mash doesn't make a man stupid.

  • acid

    noun

    Tôi khá chắc mùi chua có nghĩa là... thuốc súng đã hỏng.

    Pretty sure the acidic smell means that the gunpowder's degraded.

  • tart

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vinegary
    • tomato
    • sharp
    • acescent
    • off
    • vinegarish
    • harsh
    • acetous
    • aluminous
    • tough
    • tartness
    • sourly
    • tartly
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chua " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chua" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "chua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch