Phép dịch "chim con" thành Tiếng Anh

chick, fledgling, young là các bản dịch hàng đầu của "chim con" thành Tiếng Anh.

chim con
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chick

    noun

    Có nhiều việc phải làm nếu chúng phải nuôi chim con khôn lớn trước khi mùa đông đến.

    There is much to do if they're to raise a chick before winter returns.

  • fledgling

    noun

    Khi chim con có nguy cơ rớt xuống đất, chim mẹ liền lượn xuống cõng nó “trên chéo cánh”.

    If it seems that the fledgling might hit the ground, the mother swoops down under it, carrying it ‘on her pinions.’

  • young

    adjective verb noun

    Các chim con trông đều xấu xí và khác xa vẻ lộng lẫy của cha mẹ chúng.

    The young chicks are awkward and bear little resemblance to their magnificent parents.

  • youngling

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chim con " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chim con" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "chim con" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch