Phép dịch "cha" thành Tiếng Anh
father, dad, daddy là các bản dịch hàng đầu của "cha" thành Tiếng Anh.
cha
noun
-
father
nounmale parent [..]
Tom đã bị sốc khi biết tin cha cậu ấy lên cơn đau tim.
Tom was shocked by the news that his father had had a heart attack.
-
dad
noun masculineinformal a father [..]
Tom đã phát hiện ra rằng cha của anh ấy không phải là cha đẻ.
Tom found out his dad wasn't his real dad.
-
daddy
nounfather
Mau bảo cha mày hủy cuộc tấn công.
Tell your daddy to call off the assault.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- parent
- sire
- reverent
- curse
- you
- damn
- guv'nor
- obedientiary
- paterfamilias
- patresfamilias
- governor
- I
- pop
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cha " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cha
-
father
verb nounmale parent or individual progenitor of human offspring. Avoid using with P1038: use P22 instead
Cha tôi sẽ trở lại vào đâu tháng tới.
My father will be back at the beginning of next month.
Hình ảnh có "cha"
Các cụm từ tương tự như "cha" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
forefathers · sire
-
Robert Stephenson
-
stepfather
-
half-brother · half-sister
-
Parental Controls
-
fatherlike · fatherly
Thêm ví dụ
Thêm