Phép dịch "chúi" thành Tiếng Anh

be completely engrossed in, bend one's head forward là các bản dịch hàng đầu của "chúi" thành Tiếng Anh.

chúi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • be completely engrossed in

  • bend one's head forward

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chúi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chúi" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "chúi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch