Phép dịch "chúi" thành Tiếng Anh
be completely engrossed in, bend one's head forward là các bản dịch hàng đầu của "chúi" thành Tiếng Anh.
chúi
-
be completely engrossed in
-
bend one's head forward
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chúi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chúi" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
plunge
-
reclinate
-
tilt
Thêm ví dụ
Thêm