Phép dịch "chú" thành Tiếng Anh

uncle, paternal uncle, note là các bản dịch hàng đầu của "chú" thành Tiếng Anh.

chú noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • uncle

    noun masculine

    brother (or brother-in-law) of someone’s parent

    Sẽ rất tuyệt nếu các chú tôi đều rất giàu.

    It would be nice if my uncles were very rich.

  • paternal uncle

    noun

    brother of one's father

    Cùng lúc đó, một người chú, không có con và có những bất động sản đồ sộ, muốn tôi quản lý tài sản của chú.

    At the same time, a paternal uncle, who was childless and had extensive real-estate holdings, asked me to manage his assets.

  • note

    verb

    Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi.

    Please note that we have quoted the lowest possible price.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • annotate
    • guv'nor
    • gubernatorial
    • he
    • you
    • I
    • incantation
    • maternal uncle
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chú " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chú" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "chú" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch