Phép dịch "chóa" thành Tiếng Anh
glaring là bản dịch của "chóa" thành Tiếng Anh.
chóa
-
glaring
adjective noun verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chóa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chóa" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
glaring
Thêm ví dụ
Thêm