Phép dịch "chóa" thành Tiếng Anh

glaring là bản dịch của "chóa" thành Tiếng Anh.

chóa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • glaring

    adjective noun verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chóa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chóa" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "chóa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch