Phép dịch "chìm" thành Tiếng Anh

sink, sank, sunk là các bản dịch hàng đầu của "chìm" thành Tiếng Anh.

chìm
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • sink

    verb

    Cử động tạo ra khoảng trống, và khoảng trống sẽ làm em chìm.

    Moving makes space, space will make you sink.

  • sank

    verb

    Thế gian chìm đắm trong thời kỳ dài và khủng khiếp của bóng tối thuộc linh dầy đặc.

    The earth sank into a long and dreadful period of intense spiritual darkness.

  • sunk

    adjective verb

    Nó chỉ bị chìm dưới bề mặt. Chúng ta không được phép nói về nó.

    It just sunk below the surface. We weren't allowed to speak about it.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • wreck
    • demersal
    • to drown
    • to go down
    • sinking
    • go down
    • submerged
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chìm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chìm" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "chìm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch