Phép dịch "centimet" thành Tiếng Anh
centimetre là bản dịch của "centimet" thành Tiếng Anh.
centimet
-
centimetre
nounChỉ cao vài centimet, chúng được gọi là Aglaophyton.
Just a few centimetres tall, they're called Aglaophyton.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " centimet " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "centimet" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
cc
-
centimetric
Thêm ví dụ
Thêm