Phép dịch "centimet" thành Tiếng Anh

centimetre là bản dịch của "centimet" thành Tiếng Anh.

centimet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • centimetre

    noun

    Chỉ cao vài centimet, chúng được gọi là Aglaophyton.

    Just a few centimetres tall, they're called Aglaophyton.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centimet " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "centimet" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "centimet" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch