Phép dịch "celular" thành Tiếng Anh

cellular network là bản dịch của "celular" thành Tiếng Anh.

celular
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cellular network

    communication network where the last link is wireless

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " celular " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "celular" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch