Phép dịch "cay" thành Tiếng Anh
hot, pungent, spicy là các bản dịch hàng đầu của "cay" thành Tiếng Anh.
cay
adjective
-
hot
adjectivespicy
Như các bạn đã biết, những trái ớt này nổi tiếng cay và nóng.
As you all know already, these peppers are known to be very hot.
-
pungent
adjective -
spicy
adjectivetangy or pungent
Có phải anh là thịt bò mềm và cay không?
Are you made of tender and spicy beef?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- peppery
- poignant
- acrid
- quail
- savoury
- bent on
- pricking
- set on
- stinging
- tart
- pungently
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cay" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
bitter · wormwood
-
stepmother
-
bitter · bitterness · painful
-
pepper spray
-
bitter and humiliating
-
harsh · harshly · severe · stepmotherly · unforgiving · very severe
-
embitter
Thêm ví dụ
Thêm