Phép dịch "camembert" thành Tiếng Anh
camembert, Camembert là các bản dịch hàng đầu của "camembert" thành Tiếng Anh.
camembert
-
camembert
nounA-lô, chúng tôi có thịt bò lưng với một ít phô-mai camembert, vâng...
We had a nice entrecéte and a piece of camembert, yes...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " camembert " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Camembert
-
Camembert
nounCamembert, Orne
Có giống Brie hay Camembert không?
A sort of Brie or Camembert?
Thêm ví dụ
Thêm