Phép dịch "camembert" thành Tiếng Anh

camembert, Camembert là các bản dịch hàng đầu của "camembert" thành Tiếng Anh.

camembert
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • camembert

    noun

    A-lô, chúng tôi có thịt bò lưng với một ít phô-mai camembert, vâng...

    We had a nice entrecéte and a piece of camembert, yes...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " camembert " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Camembert
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Camembert

    noun

    Camembert, Orne

    Có giống Brie hay Camembert không?

    A sort of Brie or Camembert?

Thêm

Bản dịch "camembert" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch