Phép dịch "cacbua" thành Tiếng Anh

carbide, carbide là các bản dịch hàng đầu của "cacbua" thành Tiếng Anh.

cacbua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • carbide

    noun

    Phòng này được làm bằng hợp kim vibranium phủ cacbua silicon.

    This room is made of a silicon carbide-coated vibranium alloy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cacbua " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cacbua
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • carbide

    noun

    inorganic compound group

    Phòng này được làm bằng hợp kim vibranium phủ cacbua silicon.

    This room is made of a silicon carbide-coated vibranium alloy.

Các cụm từ tương tự như "cacbua" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "cacbua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch