Phép dịch "cacbua" thành Tiếng Anh
carbide, carbide là các bản dịch hàng đầu của "cacbua" thành Tiếng Anh.
cacbua
-
carbide
nounPhòng này được làm bằng hợp kim vibranium phủ cacbua silicon.
This room is made of a silicon carbide-coated vibranium alloy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cacbua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cacbua
-
carbide
nouninorganic compound group
Phòng này được làm bằng hợp kim vibranium phủ cacbua silicon.
This room is made of a silicon carbide-coated vibranium alloy.
Các cụm từ tương tự như "cacbua" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
calcium carbide
-
aluminium carbide
-
calcium carbide
Thêm ví dụ
Thêm