Phép dịch "ca cao" thành Tiếng Anh
cocoa, cacao là các bản dịch hàng đầu của "ca cao" thành Tiếng Anh.
ca cao
-
cocoa
nounMón đậu nghiền, bột ca cao, một chút đường.
Mashed Lima beans, cocoa powder, a little sweetener.
-
cacao
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ca cao " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ca cao" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
cocoa butter
Thêm ví dụ
Thêm