Phép dịch "ca cao" thành Tiếng Anh

cocoa, cacao là các bản dịch hàng đầu của "ca cao" thành Tiếng Anh.

ca cao
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cocoa

    noun

    Món đậu nghiền, bột ca cao, một chút đường.

    Mashed Lima beans, cocoa powder, a little sweetener.

  • cacao

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ca cao " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ca cao" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "ca cao" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch