Phép dịch "cút" thành Tiếng Anh
clear, begone, phial là các bản dịch hàng đầu của "cút" thành Tiếng Anh.
cút
interjection
verb
noun
ngữ pháp
-
clear
adjective verb noun adverb -
begone
interjection verb -
phial
verb noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vial
- beat it
- clear out
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cút " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cút" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
common buttonquail
-
orphamed
-
bacchanal · bacchic
-
bacchus
-
as fat as a quail
-
bacchanal
-
shot
-
quail
Thêm ví dụ
Thêm