Phép dịch "cúp" thành Tiếng Anh
cup, trophy, stop là các bản dịch hàng đầu của "cúp" thành Tiếng Anh.
cúp
verb
noun
-
cup
nounNgười đầu tiên chạm tay vào chiếc cúp sẽ là người chiến thắng!
The first person to touch the cup will be the winner!
-
trophy
nounA memento for a specific accomplishment.
Bố, con vừa làm vỡ tủ đựng cúp và bị đình chỉ học rồi.
Dad, I broke a trophy case and got suspended.
-
stop
adjective verb noun interjection adverb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cut
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cúp " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cúp" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
OFC Nations Cup
-
Austrian Cup
-
Vietnamese Cup
-
Copa América
-
FIFA Confederations Cup
-
DFB-Pokal
-
UEFA Super Cup
-
AFC Asian Cup
Thêm ví dụ
Thêm