Phép dịch "có" thành Tiếng Anh

be, have, yes là các bản dịch hàng đầu của "có" thành Tiếng Anh.

verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • be

    verb

    used to indicate weather, air quality, or the like [..]

    Liệu Tom thật sự bận rộn như cậu ấy nói?

    Could Tom really be as busy as he says he is?

  • have

    verb

    to possess

    Tôi một vết thương ở ngón chân út.

    I have a pain in my little toe.

  • yes

    adverb particle

    word used to indicate agreement or acceptance [..]

    Xin dừng giới hạn ý kiến của bạn ở "" hoặc "Không".

    Please don't limit your opinions just to 'Yes' or 'No'.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • of
    • there be
    • do
    • own
    • there are
    • there is
    • there
    • with
    • possess
    • stand
    • exist
    • aye
    • to have
    • yep
    • yeah
    • assume
    • feature
    • worth
    • wear
    • admit
    • aggregative
    • barbate
    • scrag
    • subsistent
    • almighty
    • bearded
    • been
    • going
    • had
    • has
    • pepper-and-salt
    • stood
    • was
    • were
    • wore
    • yeses
    • neck
    • ay
    • have got
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "có" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "có" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch