Phép dịch "bét" thành Tiếng Anh
last, mite, tick là các bản dịch hàng đầu của "bét" thành Tiếng Anh.
bét
-
last
adjective verb noun adverbAt the bottom of the scale
Nhưng trong cuộc thử nghiệm, nó đứng bét.
But in the blind taste test, it came in last.
-
mite
noun -
tick
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- undermost
- worst
- least
- lowest
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bét " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bét" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
go downhill · go wrong · gone to the dogs · utterly unsuccessful
-
bos
-
soak
-
acarid
-
crushed to pulp · in a complete mess
-
pulp
-
mity
-
Beethoven
Thêm ví dụ
Thêm