Phép dịch "bethlehem" thành Tiếng Anh

bethlehem là bản dịch của "bethlehem" thành Tiếng Anh.

bethlehem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bethlehem

    noun

    Xác anh ta được tìm thấy ở Bethlehem bởi một người chạy bộ buổi sáng.

    His body was discovered in Bethlehem by a morning jogger.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bethlehem " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bethlehem" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch