Phép dịch "bermuda" thành Tiếng Anh

bermuda, Bermuda là các bản dịch hàng đầu của "bermuda" thành Tiếng Anh.

bermuda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bermuda

    Có quan trọng với anh khi sân tập chơi golf mới được trồng cỏ Bermuda, Jordan?

    Does it matter to you, that I just hit that driving range, sided with bermuda grass..

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bermuda " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bermuda
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Bermuda

    proper

    A group of islands 1,000 kilometers off the coast of the United States, comprising an overseas territory of the United Kingdom. The capital is Hamilton.

    Một phần thời gian truyền giáo của Ron là ở các hòn đảo Bermuda.

    Ron spent part of his mission in the Bermuda islands.

Các cụm từ tương tự như "bermuda" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "bermuda" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch