Phép dịch "ba hoa" thành Tiếng Anh
garrulous, blabber, blah là các bản dịch hàng đầu của "ba hoa" thành Tiếng Anh.
ba hoa
-
garrulous
adjective -
blabber
verbÔi trời, tôi trở thành người ba hoa ở đây mất rồi.
Anyway, I'm blabbering on here.
-
blah
adjective verb noun interjection
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- blithering
- boast
- brag
- long-tongued
- loose-tongued
- loquacious
- prate
- talkative
- tattle
- to brag
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ba hoa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ba hoa" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
batik
-
garrulity · garrulousness · loquaciousness · loquacity · talkativeness
-
blatherskite · bletherskate · bletherskite · gabber · gas-bag · magpie · sieve
-
blab · blabber · natter
-
gassy
-
chatterbox · chatterer · flibbertigibbet · talker · tattler
-
cack · cackle
-
buncombe · bunkum · palaver · tattle
Thêm ví dụ
Thêm