Phép dịch "ba hoa" thành Tiếng Anh

garrulous, blabber, blah là các bản dịch hàng đầu của "ba hoa" thành Tiếng Anh.

ba hoa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • garrulous

    adjective
  • blabber

    verb

    Ôi trời, tôi trở thành người ba hoa ở đây mất rồi.

    Anyway, I'm blabbering on here.

  • blah

    adjective verb noun interjection
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • blithering
    • boast
    • brag
    • long-tongued
    • loose-tongued
    • loquacious
    • prate
    • talkative
    • tattle
    • to brag
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ba hoa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ba hoa" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "ba hoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch