Phép dịch "bú" thành Tiếng Anh
suck, breastfeed, suckle là các bản dịch hàng đầu của "bú" thành Tiếng Anh.
bú
verb
-
suck
verbto use the mouth to pull in (liquid etc)
-
breastfeed
verbfeed a baby milk via the breasts [..]
Tất cả các bà mẹ nên có sự hỗ trợ mà họ cần để lựa chọn cho con bú sữa mẹ nếu họ muốn .
All mothers should have the support they need to choose to breastfeed if they want to .
-
suckle
verbCô phải thôi chó thằng bé đó bú đi.
And you ought to leave off suckling that boy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to suck
- to suckle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bú " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bú" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
nurse-child
-
nurse · suckle · to breastfeed
-
nurse · suckling
-
weaning
-
suck
-
feed
-
suckling
-
monkey
Thêm ví dụ
Thêm