Phép dịch "bù" thành Tiếng Anh

compensate, complementary, compensatory là các bản dịch hàng đầu của "bù" thành Tiếng Anh.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • compensate

    verb

    Bởi vì một đứa trẻ mất đi được đắp bởi một đứa trẻ nữa.

    Because the death of a child is compensated by one more child.

  • complementary

    adjective
  • compensatory

    adjective

    Trong cuộc sống, các chị em sẽ được đền các phước lành cho dù các phước lành này không thấy ngay trước mắt.

    Along the way you will obtain compensatory blessings, even if they are not immediately apparent.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • compensative
    • equalization
    • to make up for
    • unkept
    • supplementation
    • supply
    • dishevelled
    • make good
    • make up
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bù" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "bù" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch