Phép dịch "bìa" thành Tiếng Anh

cover, slab, edge là các bản dịch hàng đầu của "bìa" thành Tiếng Anh.

bìa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • cover

    noun

    front and back of a book or a magazine

    Lyle cuối cùng cũng đã lên trang bìa tạp chí Wired.

    Lyle finally made the cover of Wired magazine.

  • slab

    adjective verb noun
  • edge

    noun

    Cái biệt thự này nằm ở bìa và có nhiều ánh nắng nhất.

    This villa is at the far edge and has the longest sun.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • board
    • card
    • outside board
    • jacket
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bìa " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bìa"

Các cụm từ tương tự như "bìa" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "bìa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch